Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đê phòng
* dtừ|- breakwater (đê phòng sóng)
* Từ tham khảo/words other:
-
tuổi mạ
-
tươi mát
-
tuổi mới lớn
-
tuổi mụ
-
tưới ngập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đê phòng
* Từ tham khảo/words other:
- tuổi mạ
- tươi mát
- tuổi mới lớn
- tuổi mụ
- tưới ngập