Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đội cứu thương
- rescue squad; first-aid team
* Từ tham khảo/words other:
-
linh động
-
lính dõng
-
linh dư
-
lính dù
-
lính dự bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đội cứu thương
* Từ tham khảo/words other:
- linh động
- lính dõng
- linh dư
- lính dù
- lính dự bị