Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hộ thân
* noun
- seft-protection
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hộ thân
* dtừ|- seft-protection
* Từ tham khảo/words other:
-
bừng mắt
-
bưng miệng
-
bưng miệng lại
-
bùng nhùng
-
bụng nhụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hộ thân
* Từ tham khảo/words other:
- bừng mắt
- bưng miệng
- bưng miệng lại
- bùng nhùng
- bụng nhụng