Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồng lệ
- red tears, tears mixed with blood
* Từ tham khảo/words other:
-
lượng thu nhỏ
-
lương thuần
-
lương thực
-
lương thực cung cấp
-
lương thực đi đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồng lệ
* Từ tham khảo/words other:
- lượng thu nhỏ
- lương thuần
- lương thực
- lương thực cung cấp
- lương thực đi đường