Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
măng sông
- (fr manchon) incandescent gas - lamp (đèn măng sông); sleeve|= ống măng sông sleve coupling|- gas mantle; sleetle; sleeve, bushing
* Từ tham khảo/words other:
-
xanh thẫm
-
xanh thép
-
xanh tốt
-
xanh tươi
-
xanh tươi mãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
măng sông
* Từ tham khảo/words other:
- xanh thẫm
- xanh thép
- xanh tốt
- xanh tươi
- xanh tươi mãi