Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọc lên lại
* dtừ|- resurgence|* ttừ|- resurgent
* Từ tham khảo/words other:
-
nối dài
-
nói đãi bôi
-
nói dài dòng
-
nói dài dòng văn tự
-
nói dài hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọc lên lại
* Từ tham khảo/words other:
- nối dài
- nói đãi bôi
- nói dài dòng
- nói dài dòng văn tự
- nói dài hơn