Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
moi mất những phần cốt yếu
* dtừ|- evisceration|* ngđtừ|- eviscerate
* Từ tham khảo/words other:
-
đất thiết phàn
-
đất thịt
-
đất thịt mịn
-
đất thó
-
đặt thơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
moi mất những phần cốt yếu
* Từ tham khảo/words other:
- đất thiết phàn
- đất thịt
- đất thịt mịn
- đất thó
- đặt thơ