Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nếp gấp
* dtừ|- ruckle, pleat, dog's ear, goffer, crease, ruck, wrinkling; * đtừ ruckle, ruck
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh thuê
-
đánh thuế
-
đánh thuế được
-
đánh thuế lại
-
đánh thuế má
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nếp gấp
* Từ tham khảo/words other:
- đánh thuê
- đánh thuế
- đánh thuế được
- đánh thuế lại
- đánh thuế má