Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghi trượng
- guard of honour, cortege, imperial equipage
* Từ tham khảo/words other:
-
khai kinh
-
khai là
-
khai lập phương
-
khai liệt
-
khai lộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghi trượng
* Từ tham khảo/words other:
- khai kinh
- khai là
- khai lập phương
- khai liệt
- khai lộ