Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ôm bụng
- hold one's sides (with laughter)
* Từ tham khảo/words other:
-
thếp giấy
-
thép gió
-
thép góc
-
thép hoa đa-mát
-
thép hợp kim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ôm bụng
* Từ tham khảo/words other:
- thếp giấy
- thép gió
- thép góc
- thép hoa đa-mát
- thép hợp kim