Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pha axit
* ngđtừ|- acidulate
* Từ tham khảo/words other:
-
nằm im
-
nằm im lìm
-
nằm im lìn
-
năm ít hoạt động
-
nằm kê đầu lên hai chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pha axit
* Từ tham khảo/words other:
- nằm im
- nằm im lìm
- nằm im lìn
- năm ít hoạt động
- nằm kê đầu lên hai chân