Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập trận
- to hold manoeuvres; to hold military excercises; to manoeuvre
* Từ tham khảo/words other:
-
cố nài
-
có năm góc
-
có năm lá chét
-
cố nắm lấy
-
có nấm mốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tập trận
* Từ tham khảo/words other:
- cố nài
- có năm góc
- có năm lá chét
- cố nắm lấy
- có nấm mốc