Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tất tưởi
- hurriedly, of necessity, necessarily, necessary
* Từ tham khảo/words other:
-
giống bọt biển
-
giong buồm
-
giọng buồn
-
giọng ca
-
giống cá hồi chấm hồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tất tưởi
* Từ tham khảo/words other:
- giống bọt biển
- giong buồm
- giọng buồn
- giọng ca
- giống cá hồi chấm hồng