Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấp giọng
- lower one's voice
* Từ tham khảo/words other:
-
mất thể diện
-
mất thì giờ
-
mất thích ứng
-
mật thiết
-
mắt thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấp giọng
* Từ tham khảo/words other:
- mất thể diện
- mất thì giờ
- mất thích ứng
- mật thiết
- mắt thịt