Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu ăn thiếu mặc
- short of food and clothing; needy
* Từ tham khảo/words other:
-
lũy bán nguyệt
-
lũy cản tấn công
-
lũy chắn công sự
-
lụy đoạ
-
luỹ giảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu ăn thiếu mặc
* Từ tham khảo/words other:
- lũy bán nguyệt
- lũy cản tấn công
- lũy chắn công sự
- lụy đoạ
- luỹ giảm