Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng phun
* dtừ|- (airplane) spray tank
* Từ tham khảo/words other:
-
triền núi
-
triền phược
-
triền sông
-
triển vọng
-
triển vọng được hưởng gia tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng phun
* Từ tham khảo/words other:
- triền núi
- triền phược
- triền sông
- triển vọng
- triển vọng được hưởng gia tài