Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tòng phu
- submit to one's husband
* Từ tham khảo/words other:
-
trụt lưỡi
-
trút nạn
-
trút ra
-
trụt ruột
-
trụt ruột già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tòng phu
* Từ tham khảo/words other:
- trụt lưỡi
- trút nạn
- trút ra
- trụt ruột
- trụt ruột già