Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trổ hoa
- to carve flowers (on wood, for example)|- xem trổ bông
* Từ tham khảo/words other:
-
khu chế xuất
-
khu chiến lược
-
khu chiến thuật
-
khu công nghiệp
-
khu công viên có bể nuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trổ hoa
* Từ tham khảo/words other:
- khu chế xuất
- khu chiến lược
- khu chiến thuật
- khu công nghiệp
- khu công viên có bể nuôi