Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tức vị
- become king; ascend the throne
* Từ tham khảo/words other:
-
mất trộm
-
mặt tròn
-
mặt tròn trịa
-
mắt tròn xoe
-
mặt trong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tức vị
* Từ tham khảo/words other:
- mất trộm
- mặt tròn
- mặt tròn trịa
- mắt tròn xoe
- mặt trong