Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vía
- (ngày vía) birthday; live priciple (trad)
* Từ tham khảo/words other:
-
vòi rồng
-
voi rừng
-
vòi sen
-
với số tiền là năm triệu
-
vôi sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vía
* Từ tham khảo/words other:
- vòi rồng
- voi rừng
- vòi sen
- với số tiền là năm triệu
- vôi sống