Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việt hóa
- to vietnamize|= việt hóa một vở tuồng của pháp to vietnamize a french play
* Từ tham khảo/words other:
-
tinh khí
-
tính khí
-
tĩnh khí
-
tính khí học
-
tinh khiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việt hóa
* Từ tham khảo/words other:
- tinh khí
- tính khí
- tĩnh khí
- tính khí học
- tinh khiết