Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xúp
- soup|= nếu xúp nóng quá thì thổi cho mau nguội blow on your soup if it's too hot|= xúp thơm quá! that soup smells delicious!
* Từ tham khảo/words other:
-
học hỏi
-
học hội
-
học kém
-
học khoa
-
học khóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xúp
* Từ tham khảo/words other:
- học hỏi
- học hội
- học kém
- học khoa
- học khóa