Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cài cửa
@cài cửa|- [bar] verriegeln, Riegel
* Từ tham khảo/words other:
-
cái đã
-
cải hoa
-
cải hóa
-
cãi lộn
-
cải lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cài cửa
* Từ tham khảo/words other:
- cái đã
- cải hoa
- cải hóa
- cãi lộn
- cải lương