Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cản trở
@cản trở|- [to obstruct] versperren|- [to block] blockieren|- [Obstacle] Hindernis
* Từ tham khảo/words other:
-
can trường
-
căn vặn
-
cận vệ
-
cần vẹt
-
cắn xé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cản trở
* Từ tham khảo/words other:
- can trường
- căn vặn
- cận vệ
- cần vẹt
- cắn xé