Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung du
|*-{midland}(나라의)중부의, 내지의, 영국 중부 지방의, 육지로 둘러싸인
* Từ tham khảo/words other:
-
trưng dụng
-
trùng dương
-
trung gian
-
trung hòa
-
trùng hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung du
* Từ tham khảo/words other:
- trưng dụng
- trùng dương
- trung gian
- trung hòa
- trùng hợp