Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưng thu
|*-{to confiscate}몰수(압수)하다, 징발하다, 몰수된
* Từ tham khảo/words other:
-
trung thực
-
trừng trị
-
trùng tu
-
trúng tủ
-
trung tuần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưng thu
* Từ tham khảo/words other:
- trung thực
- trừng trị
- trùng tu
- trúng tủ
- trung tuần