Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trang nghiêm
|*-{solemn}엄숙한, 격식 차린, 진지한(체하는), 종교 상의, 신성한, 정식의
* Từ tham khảo/words other:
-
trang sức
-
trắng tay
-
trạng thái
-
trắng toát
-
trang trại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trang nghiêm
* Từ tham khảo/words other:
- trang sức
- trắng tay
- trạng thái
- trắng toát
- trang trại