Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tranh
|*-{painting}그림그리기, 화법, 페인트 칠|-{picture thatch}|-{to compete}경쟁하다, 겨루다, 경합하다, 맞서다, 필적하다, 비견하다|-{to fight for}
* Từ tham khảo/words other:
-
tránh
-
tranh cãi
-
tranh cử
-
tranh đua
-
tranh luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tranh
* Từ tham khảo/words other:
- tránh
- tranh cãi
- tranh cử
- tranh đua
- tranh luận