Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trể
|*-{to pout}입을 빼물다, 삐죽빼물다, 쀼루퉁하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trễ
-
trẻ con
-
trễ nải
-
trẻ trung
-
trẻ tuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trể
* Từ tham khảo/words other:
- trễ
- trẻ con
- trễ nải
- trẻ trung
- trẻ tuổi