Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trễ
|*-{late}늦은, 더딘, 요전의, 지난번의, 작고한, 고, keep ~ hours 밤 늦게 자고 아침 늦게 일어나다, of ~ (years) 요즈음, 근년 late 늦게, 뒤늦게, 저물어, 밤늦도록, 최근, better ~ than never, 늦을망정 안 하느니보다 낫다, early and ~ 아침부터 밤가지|-{tardy}(걸음걸이 등이)느린(slow), 더딘(in), 늦은(late)|-{to sagg}
* Từ tham khảo/words other:
-
trẻ con
-
trễ nải
-
trẻ trung
-
trẻ tuổi
-
trên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trễ
* Từ tham khảo/words other:
- trẻ con
- trễ nải
- trẻ trung
- trẻ tuổi
- trên