Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẹo
|*-{askew}한쪽에, 반대로뒤틀리어, 일그러져, 모으로, 비스듬히|-{twisted}꼬인, 비틀어진, (표정, 마음이)일그러진, (마약으로)황홀해진, 술취한|-{wry}뒤틀린, 일그러진, 찌푸린, make a ~ face 얼굴을 찡그리다
* Từ tham khảo/words other:
-
treo giải
-
trèo trẹo
-
trét
-
trệt
-
trêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẹo
* Từ tham khảo/words other:
- treo giải
- trèo trẹo
- trét
- trệt
- trêu