Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trích
|*-{to extract}끌어내다, 빼어내다, 짜내다, 알아내다, (쾌락을)얻다, 발췌하다, 추출물, 인용구|-{to take excerpts to deduct}|-{to draw}끌다, 당기다, 이끌다, 자아내다, 이끌어내다, 뽑아내다, 그리다, 묘사하다, 접근하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trích dẫn
-
trịch thượng
-
triện
-
triển lãm
-
triền miên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trích
* Từ tham khảo/words other:
- trích dẫn
- trịch thượng
- triện
- triển lãm
- triền miên