Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trinh tiết
|*-{virginity}처녀임, 처녀성, 순결
* Từ tham khảo/words other:
-
trịnh trọng
-
trình tự
-
trìu mến
-
tro
-
trò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trinh tiết
* Từ tham khảo/words other:
- trịnh trọng
- trình tự
- trìu mến
- tro
- trò