Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung cấp
|*-{intermediate}중간의, 개재하는, 중간에 일어나는, 중간물, 중재(중개)자 중간시험, 중형차, 사이에 들어가다, 중재하다, 중개하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trúng cử
-
trung đoàn
-
trung đội
-
trung du
-
trưng dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung cấp
* Từ tham khảo/words other:
- trúng cử
- trung đoàn
- trung đội
- trung du
- trưng dụng