Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truy tố
|*-{to sue}고소하다, 소송을 제기하다, 간청하다(to, for), (여자에)구혼(구애)하다
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền
-
truyện
-
truyền bá
-
truyền cảm
-
truyền hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truy tố
* Từ tham khảo/words other:
- truyền
- truyện
- truyền bá
- truyền cảm
- truyền hình