Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất lãm
@nhất lãm|-synoptique|= Biểu nhất_lãm |+tableau synoptique|= Biểu nhất_lãm |+tableau synoptique; synopsis
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật lệnh
-
nhất loạt
-
nhất luật
-
nhạt miệng
-
nhất mực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất lãm
* Từ tham khảo/words other:
- nhật lệnh
- nhất loạt
- nhất luật
- nhạt miệng
- nhất mực