Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất tề
@nhất tề|-tous ensemble; tous d'un même élan; en choeur|= Nhất_tề nổi dậy |+se soulever tous ensemble
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất thần giáo
-
nhạt thếch
-
nhất thiết
-
nhất thời
-
nhất thống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất tề
* Từ tham khảo/words other:
- nhất thần giáo
- nhạt thếch
- nhất thiết
- nhất thời
- nhất thống