Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất thời
@nhất thời|-provisoire; temporaire|-passagère; éphémère|= Đẹp nhất_thời |+d'une beauté passagère
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất thống
-
nhặt thưa
-
nhật thực
-
nhất trí
-
nhật trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất thời
* Từ tham khảo/words other:
- nhất thống
- nhặt thưa
- nhật thực
- nhất trí
- nhật trình