Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhật thực
@nhật thực|-éclipse de soleil
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất trí
-
nhật trình
-
nhật tụng
-
nhất viện chế
-
nhật xạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhật thực
* Từ tham khảo/words other:
- nhất trí
- nhật trình
- nhật tụng
- nhất viện chế
- nhật xạ