Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhị phẩm
@nhị phẩm|-(arch.) second degré de la hiérarchie mandarinale
* Từ tham khảo/words other:
-
nhị phân
-
nhị tâm
-
nhi tính
-
nhị trùng
-
nhị viện chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhị phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- nhị phân
- nhị tâm
- nhi tính
- nhị trùng
- nhị viện chế