Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giật tạ
* dtừ|- jerk
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm dụng
-
nhiễm ête
-
nhiễm gió
-
nhiễm hắc tố
-
nhiễm hiv
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giật tạ
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm dụng
- nhiễm ête
- nhiễm gió
- nhiễm hắc tố
- nhiễm hiv