Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới quý tộc
* dtừ|- nobility
* Từ tham khảo/words other:
-
khu căn cứ
-
khu cảng
-
khu chế xuất
-
khu chiến lược
-
khu chiến thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới quý tộc
* Từ tham khảo/words other:
- khu căn cứ
- khu cảng
- khu chế xuất
- khu chiến lược
- khu chiến thuật