Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái đã
@cái đã|- [First] erst, erste, erstens, erster, erstes, frühest, zuerst, zunächst
* Từ tham khảo/words other:
-
cải hoa
-
cải hóa
-
cãi lộn
-
cải lương
-
cai quản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái đã
* Từ tham khảo/words other:
- cải hoa
- cải hóa
- cãi lộn
- cải lương
- cai quản