Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trồng
|*-{to grow}성장하다, 자라다, 나다, 크다, 늘다, 강해지다, 점점 더해지다, 점차로 -하게 되다 grow 생(성)장시키다, 자라게 하다, 재배하다, -on(upon) 점점 증대하다, -out of -을 버리다, -에서 탈피하다|-{to cultivate}경작(재배.양식)된, 교화(세련)된, 교양있는, 우아한
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng âm
-
trống canh
-
trông cậy
-
trông chờ
-
trông coi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trồng
* Từ tham khảo/words other:
- trọng âm
- trống canh
- trông cậy
- trông chờ
- trông coi