| trọng lượng | |*-{weight}무게, 중량, 저울눈, 형량, 무거운 물건, 추, 분동, 무거운 짐, 압박, 부담, 중요성, 영향력, 가중치, by ~ 무게로, give short ~ 저울 눈을 속이다, weight have ~ with ...에 있어 중요하다, pull onés ~ 자기 체중을 이용하여 배를 젓다, 재구실을 다하다, ~s and measures 도량형 weight 무겁게하다, 무게를 가하다, 무거운 짐을 지우다, 괴롭히다(with) |
* Từ tham khảo/words other:
- trông ngóng
- trong sạch
- trong sáng
- trong suốt
- trọng tài