Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung đội
|*-{platoon}소대(company와 squad의 중간)
* Từ tham khảo/words other:
-
trung du
-
trưng dụng
-
trùng dương
-
trung gian
-
trung hòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung đội
* Từ tham khảo/words other:
- trung du
- trưng dụng
- trùng dương
- trung gian
- trung hòa