Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung gian
|*-{agent}대리인, 주선인, 행위자, 작인
* Từ tham khảo/words other:
-
trung hòa
-
trùng hợp
-
trung khu
-
trung lập
-
trùng lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung gian
* Từ tham khảo/words other:
- trung hòa
- trùng hợp
- trung khu
- trung lập
- trùng lập